The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Siêu cường quốc tiếng Anh là gì?

siêu cường quốc tiếng Anh là Global superpower /ˈɡləʊbəl ˈsuːpəˌpaʊə/. Quốc gia có sức mạnh và ảnh hưởng toàn cầu vượt trội so với các quốc gia khác.

Hình minh hoạ "siêu cường quốc" tiếng Anh là "Global superpower"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Global superpower

Danh từ
/ˈɡləʊbəl ˈsuːpəˌpaʊə/

Ví dụ câu với siêu cường quốc / Global superpower

  1. 1

    Hoa Kỳ là một siêu cường quốc trên thế giới.

    The United States is a global superpower.

  2. 2

    Trung Quốc đang trở thành một siêu cường quốc mới nổi.

    China is becoming a new rising superpower.

Ghi chú dùng từ siêu cường quốc

Siêu cường quốc là quốc gia có sức mạnh quân sự, kinh tế và chính trị vượt trội. Các thuật ngữ liên quan: 'quốc gia hùng mạnh' (powerful nation), 'đế chế' (empire), 'quốc tế' (international).

Video minh hoạ siêu cường quốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với siêu cường quốc

Câu hỏi thường gặp về "siêu cường quốc"

Siêu cường quốc tiếng Anh là gì?

Siêu cường quốc tiếng Anh là "Global superpower" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia có sức mạnh và ảnh hưởng toàn cầu vượt trội so với các quốc gia khác.

"Global superpower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Global superpower" nghĩa tiếng Việt là "siêu cường quốc". Siêu cường quốc là quốc gia có sức mạnh quân sự, kinh tế và chính trị vượt trội.

Phát âm "Global superpower" như thế nào?

"Global superpower" có phiên âm IPA /ˈɡləʊbəl ˈsuːpəˌpaʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Global superpower"?

The United States is a global superpower. — Hoa Kỳ là một siêu cường quốc trên thế giới.