Tiếng Việt
Siêu đế quốc tiếng Anh là gì?
siêu đế quốc tiếng Anh là superpower /ˈsuːpərˌpaʊər/. Quốc gia có sức mạnh quân sự, kinh tế và chính trị vượt trội, ảnh hưởng lớn đến thế giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
superpower
Ví dụ câu với siêu đế quốc / superpower
- 1
Hoa Kỳ là một siêu đế quốc trong lĩnh vực công nghệ và quân sự.
The United States is a superpower in technology and military strength.
- 2
Trung Quốc đang trở thành một siêu đế quốc về kinh tế.
China is becoming a superpower economically.
Ghi chú dùng từ siêu đế quốc
Siêu đế quốc là quốc gia có sức mạnh vượt trội, ảnh hưởng toàn cầu. Các thuật ngữ liên quan: 'đế quốc' (empire), 'quốc gia mạnh' (powerful nation), 'đế quốc toàn cầu' (global empire).
Video minh hoạ siêu đế quốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với siêu đế quốc
Câu hỏi thường gặp về "siêu đế quốc"
Siêu đế quốc tiếng Anh là gì?
Siêu đế quốc tiếng Anh là "superpower" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia có sức mạnh quân sự, kinh tế và chính trị vượt trội, ảnh hưởng lớn đến thế giới.
"superpower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"superpower" nghĩa tiếng Việt là "siêu đế quốc". Siêu đế quốc là quốc gia có sức mạnh vượt trội, ảnh hưởng toàn cầu.
Phát âm "superpower" như thế nào?
"superpower" có phiên âm IPA /ˈsuːpərˌpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "superpower"?
The United States is a superpower in technology and military strength. — Hoa Kỳ là một siêu đế quốc trong lĩnh vực công nghệ và quân sự.