The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Siêu dẫn tiếng Anh là gì?

Siêu dẫn tiếng Anh là Superconductivity /ˌsuːpəkɒndʌkˈtɪvɪti/. Hiện tượng vật lý trong đó một số vật liệu dẫn điện không có điện trở khi ở nhiệt độ rất thấp.

Hình minh hoạ "Siêu dẫn" tiếng Anh là "Superconductivity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Superconductivity

Danh từ
/ˌsuːpəkɒndʌkˈtɪvɪti/

Ví dụ câu với Siêu dẫn / Superconductivity

  1. 1

    Siêu dẫn cho phép dòng điện chạy qua mà không mất năng lượng.

    Superconductivity allows electric current to flow without energy loss.

  2. 2

    Các vật liệu siêu dẫn được sử dụng trong máy MRI để tạo ra từ trường mạnh.

    Superconductors are used in MRI machines to generate strong magnetic fields.

Ghi chú dùng từ Siêu dẫn

Siêu dẫn là hiện tượng vật lý đặc biệt của một số vật liệu khi ở nhiệt độ cực thấp, giúp dẫn điện không mất năng lượng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'điện trở' (resistance), 'nhiệt độ tới hạn' (critical temperature), và 'từ trường' (magnetic field).

Video minh hoạ Siêu dẫn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Siêu dẫn

Câu hỏi thường gặp về "Siêu dẫn"

Siêu dẫn tiếng Anh là gì?

Siêu dẫn tiếng Anh là "Superconductivity" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng vật lý trong đó một số vật liệu dẫn điện không có điện trở khi ở nhiệt độ rất thấp.

"Superconductivity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Superconductivity" nghĩa tiếng Việt là "Siêu dẫn". Siêu dẫn là hiện tượng vật lý đặc biệt của một số vật liệu khi ở nhiệt độ cực thấp, giúp dẫn điện không mất năng lượng.

Phát âm "Superconductivity" như thế nào?

"Superconductivity" có phiên âm IPA /ˌsuːpəkɒndʌkˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Superconductivity"?

Superconductivity allows electric current to flow without energy loss. — Siêu dẫn cho phép dòng điện chạy qua mà không mất năng lượng.