Tiếng Việt
Siêu mẫu tiếng Anh là gì?
siêu mẫu tiếng Anh là supermodel /ˈsupərˌmɑdəl/. Người mẫu nổi bật, có ảnh hưởng lớn trong ngành thời trang quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supermodel
Ví dụ câu với siêu mẫu / supermodel
- 1
Cô ấy là một siêu mẫu nổi tiếng toàn cầu.
She is a globally renowned supermodel.
- 2
Các siêu mẫu thường xuất hiện trên các sàn diễn lớn.
Supermodels often walk on major runways.
Ghi chú dùng từ siêu mẫu
Siêu mẫu là người mẫu đạt đẳng cấp cao và nổi bật trong ngành thời trang. Các từ liên quan: người mẫu (model), thời trang (fashion), sàn diễn (runway).
Video minh hoạ siêu mẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với siêu mẫu
Câu hỏi thường gặp về "siêu mẫu"
Siêu mẫu tiếng Anh là gì?
Siêu mẫu tiếng Anh là "supermodel" (danh từ), nghĩa là: Người mẫu nổi bật, có ảnh hưởng lớn trong ngành thời trang quốc tế.
"supermodel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supermodel" nghĩa tiếng Việt là "siêu mẫu". Siêu mẫu là người mẫu đạt đẳng cấp cao và nổi bật trong ngành thời trang.
Phát âm "supermodel" như thế nào?
"supermodel" có phiên âm IPA /ˈsupərˌmɑdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supermodel"?
She is a globally renowned supermodel. — Cô ấy là một siêu mẫu nổi tiếng toàn cầu.