Tiếng Việt
Siêu bão tiếng Anh là gì?
siêu bão tiếng Anh là super typhoon /ˈsuː.pə ˈtaɪ.fuːn/. Bão cực kỳ mạnh mẽ và lớn, thường xảy ra ở khu vực nhiệt đới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
super typhoon
Ví dụ câu với siêu bão / super typhoon
- 1
Siêu bão đã gây thiệt hại lớn cho các khu vực ven biển.
The super typhoon caused extensive damage to coastal areas.
- 2
Các nhà khí tượng đang theo dõi chặt chẽ dự báo về siêu bão sắp tới.
Meteorologists are closely monitoring forecasts of the upcoming super typhoon.
Ghi chú dùng từ siêu bão
Siêu bão là loại bão có cường độ cực kỳ mạnh, thường liên quan đến các cơn bão lớn như hurricane hoặc cyclone. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hurricane' (bão nhiệt đới mạnh) và 'cyclone' (bão xoáy).
Video minh hoạ siêu bão
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với siêu bão
Câu hỏi thường gặp về "siêu bão"
Siêu bão tiếng Anh là gì?
Siêu bão tiếng Anh là "super typhoon" (danh từ), nghĩa là: Bão cực kỳ mạnh mẽ và lớn, thường xảy ra ở khu vực nhiệt đới.
"super typhoon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"super typhoon" nghĩa tiếng Việt là "siêu bão". Siêu bão là loại bão có cường độ cực kỳ mạnh, thường liên quan đến các cơn bão lớn như hurricane hoặc cyclone.
Phát âm "super typhoon" như thế nào?
"super typhoon" có phiên âm IPA /ˈsuː.pə ˈtaɪ.fuːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "super typhoon"?
The super typhoon caused extensive damage to coastal areas. — Siêu bão đã gây thiệt hại lớn cho các khu vực ven biển.