The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh con tiếng Anh là gì?

sinh con tiếng Anh là bear a child /bɛr ə ʧaɪld/. Sinh con là quá trình sinh ra một đứa trẻ từ mẹ.

Hình minh hoạ "sinh con" tiếng Anh là "bear a child"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bear a child

Động từ
/bɛr ə ʧaɪld/

Ví dụ câu với sinh con / bear a child

  1. 1

    Cô ấy muốn sinh con trong năm nay.

    She wants to bear a child this year.

  2. 2

    Họ đang cố gắng sinh con sau nhiều năm kết hôn.

    They are trying to bear a child after many years of marriage.

Ghi chú dùng từ sinh con

Sinh con là hành động sinh ra trẻ em. Các từ liên quan: sinh đẻ (childbirth), mang thai (pregnancy), nuôi dưỡng (raising).

Video minh hoạ sinh con

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sinh con

Câu hỏi thường gặp về "sinh con"

Sinh con tiếng Anh là gì?

Sinh con tiếng Anh là "bear a child" (động từ), nghĩa là: Sinh con là quá trình sinh ra một đứa trẻ từ mẹ.

"bear a child" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bear a child" nghĩa tiếng Việt là "sinh con". Sinh con là hành động sinh ra trẻ em.

Phát âm "bear a child" như thế nào?

"bear a child" có phiên âm IPA /bɛr ə ʧaɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bear a child"?

She wants to bear a child this year. — Cô ấy muốn sinh con trong năm nay.