Tiếng Việt
Sinh hoạt câu lạc bộ tiếng Anh là gì?
sinh hoạt câu lạc bộ tiếng Anh là club activities /klʌb æktɪvɪtiz/. Các hoạt động của câu lạc bộ nhằm thúc đẩy sự giao lưu và phát triển kỹ năng của thành viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
club activities
Ví dụ câu với sinh hoạt câu lạc bộ / club activities
- 1
Các hoạt động câu lạc bộ thể thao giúp sinh viên rèn luyện thể chất.
Club activities like sports help students improve their physical health.
- 2
Sinh hoạt câu lạc bộ nghệ thuật thu hút nhiều bạn trẻ tham gia.
Art club activities attract many young people to participate.
Ghi chú dùng từ sinh hoạt câu lạc bộ
Sinh hoạt câu lạc bộ đề cập đến các hoạt động do câu lạc bộ tổ chức để thúc đẩy sự giao lưu và phát triển kỹ năng của thành viên. Các từ liên quan: 'meeting' (cuộc họp), 'event' (sự kiện), 'organization' (tổ chức).
Video minh hoạ sinh hoạt câu lạc bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh hoạt câu lạc bộ
Câu hỏi thường gặp về "sinh hoạt câu lạc bộ"
Sinh hoạt câu lạc bộ tiếng Anh là gì?
Sinh hoạt câu lạc bộ tiếng Anh là "club activities" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động của câu lạc bộ nhằm thúc đẩy sự giao lưu và phát triển kỹ năng của thành viên.
"club activities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"club activities" nghĩa tiếng Việt là "sinh hoạt câu lạc bộ". Sinh hoạt câu lạc bộ đề cập đến các hoạt động do câu lạc bộ tổ chức để thúc đẩy sự giao lưu và phát triển kỹ năng của thành viên.
Phát âm "club activities" như thế nào?
"club activities" có phiên âm IPA /klʌb æktɪvɪtiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "club activities"?
Club activities like sports help students improve their physical health. — Các hoạt động câu lạc bộ thể thao giúp sinh viên rèn luyện thể chất.