Tiếng Việt
Văn thể mỹ tiếng Anh là gì?
văn thể mỹ tiếng Anh là cultural activities /ˈkʌlʧərəl ækˈtɪvətiz/. Các hoạt động văn hóa nhằm thể hiện và bảo tồn giá trị văn hóa của một cộng đồng hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cultural activities
Ví dụ câu với văn thể mỹ / cultural activities
- 1
Các hoạt động văn hóa giúp duy trì bản sắc dân tộc.
Cultural activities help preserve national identity.
- 2
Tham gia các hoạt động văn hóa mở rộng kiến thức về lịch sử và truyền thống.
Participating in cultural activities broadens knowledge about history and traditions.
Ghi chú dùng từ văn thể mỹ
Văn thể mỹ đề cập đến các hoạt động văn hóa như lễ hội, biểu diễn nghệ thuật, và các sự kiện truyền thống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'art exhibitions' (triển lãm nghệ thuật), 'traditional festivals' (lễ hội truyền thống), và 'cultural preservation' (bảo tồn văn hóa).
Video minh hoạ văn thể mỹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với văn thể mỹ
- mỹUnited States
- thểForm
- vănLiterature
- lớp phó văn thể mỹVice-monitor of Arts and Sports
- lạc thúrecreational activities
- Ngụy vậnPropaganda activities
- sinh quảnstudent activities officer
- Ngoại khóaExtracurricular Activities
- sinh hoạt đảngparty activities
- Văn hóa văn nghệCultural activities
- sinh hoạt cá nhânpersonal activities
- sinh hoạt tập thểcollective activities
Câu hỏi thường gặp về "văn thể mỹ"
Văn thể mỹ tiếng Anh là gì?
Văn thể mỹ tiếng Anh là "cultural activities" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động văn hóa nhằm thể hiện và bảo tồn giá trị văn hóa của một cộng đồng hoặc quốc gia.
"cultural activities" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cultural activities" nghĩa tiếng Việt là "văn thể mỹ". Văn thể mỹ đề cập đến các hoạt động văn hóa như lễ hội, biểu diễn nghệ thuật, và các sự kiện truyền thống.
Phát âm "cultural activities" như thế nào?
"cultural activities" có phiên âm IPA /ˈkʌlʧərəl ækˈtɪvətiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cultural activities"?
Cultural activities help preserve national identity. — Các hoạt động văn hóa giúp duy trì bản sắc dân tộc.