Tiếng Việt
Sinh mổ tiếng Anh là gì?
sinh mổ tiếng Anh là caesarean /ˈkeɪsəˌrin/. Phẫu thuật mổ lấy thai để sinh con.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
caesarean
Ví dụ câu với sinh mổ / caesarean
- 1
Cô ấy đã sinh mổ vì thai nhi quá lớn.
She had a caesarean section due to the large baby.
- 2
Bác sĩ đề nghị sinh mổ để đảm bảo an toàn cho mẹ và bé.
The doctor recommended a caesarean to ensure the safety of mother and baby.
Ghi chú dùng từ sinh mổ
Sinh mổ là phương pháp sinh con qua vết mổ trên bụng. Các thuật ngữ liên quan: 'vaginal delivery' (đẻ thường), 'episiotomy' (cắt tầng sinh môn), 'obstetrician' (bác sĩ sản).
Video minh hoạ sinh mổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh mổ
Câu hỏi thường gặp về "sinh mổ"
Sinh mổ tiếng Anh là gì?
Sinh mổ tiếng Anh là "caesarean" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật mổ lấy thai để sinh con.
"caesarean" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"caesarean" nghĩa tiếng Việt là "sinh mổ". Sinh mổ là phương pháp sinh con qua vết mổ trên bụng.
Phát âm "caesarean" như thế nào?
"caesarean" có phiên âm IPA /ˈkeɪsəˌrin/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "caesarean"?
She had a caesarean section due to the large baby. — Cô ấy đã sinh mổ vì thai nhi quá lớn.