Tiếng Việt
Sinh đồ tiếng Anh là gì?
Sinh đồ tiếng Anh là Junior scholar /ˈʤuːnɪə ˈskɒlə/. Học sinh hoặc sinh viên còn trẻ, thường là học sinh trung học hoặc sinh viên năm đầu, đang trong quá trình học tập để trở thành nhà nghiên cứu hoặc học giả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Junior scholar
Ví dụ câu với Sinh đồ / Junior scholar
- 1
Anh ấy là một sinh đồ rất chăm chỉ trong trường.
He is a very diligent junior scholar in school.
- 2
Các sinh đồ thường tham gia các cuộc thi nghiên cứu để nâng cao kiến thức.
Junior scholars often participate in research competitions to enhance their knowledge.
Ghi chú dùng từ Sinh đồ
Sinh đồ là từ chỉ những học sinh hoặc sinh viên trẻ đang học tập, thường liên quan đến nghiên cứu hoặc học thuật. Các từ liên quan: 'student' (học sinh), 'apprentice' (học việc), 'researcher' (nghiên cứu viên).
Video minh hoạ Sinh đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sinh đồ
Câu hỏi thường gặp về "Sinh đồ"
Sinh đồ tiếng Anh là gì?
Sinh đồ tiếng Anh là "Junior scholar" (danh từ), nghĩa là: Học sinh hoặc sinh viên còn trẻ, thường là học sinh trung học hoặc sinh viên năm đầu, đang trong quá trình học tập để trở thành nhà nghiên cứu hoặc học giả.
"Junior scholar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Junior scholar" nghĩa tiếng Việt là "Sinh đồ". Sinh đồ là từ chỉ những học sinh hoặc sinh viên trẻ đang học tập, thường liên quan đến nghiên cứu hoặc học thuật.
Phát âm "Junior scholar" như thế nào?
"Junior scholar" có phiên âm IPA /ˈʤuːnɪə ˈskɒlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Junior scholar"?
He is a very diligent junior scholar in school. — Anh ấy là một sinh đồ rất chăm chỉ trong trường.