Tiếng Việt
Sinh tố tiếng Anh là gì?
sinh tố tiếng Anh là smoothie /'smu:ði/. Thức uống làm từ trái cây hoặc rau quả xay nhuyễn, thường có thêm sữa hoặc đá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
smoothie
Ví dụ câu với sinh tố / smoothie
- 1
Tôi thích uống sinh tố chuối vào buổi sáng.
I like to drink banana smoothies in the morning.
- 2
Sinh tố dâu tây rất ngon và mát lạnh.
Strawberry smoothies are very tasty and refreshing.
Ghi chú dùng từ sinh tố
Sinh tố là loại thức uống xay nhuyễn từ trái cây hoặc rau quả, thường dùng để giải khát hoặc bổ sung dinh dưỡng. Các từ liên quan: 'juice' (nước ép), 'milkshake' (sinh tố sữa), 'blender' (máy xay sinh tố).
Video minh hoạ sinh tố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với sinh tố
- sinh tố dâustrawberry smoothie
- sinh tố dừacoconut smoothie
- sinh tố kiwikiwi smoothie
- sinh tố xoàimango smoothie
- sinh tố chuốibanana smoothie
- sinh tố cà rốtcarrot smoothie
- sinh tố cà chuatomato smoothie
- sinh tố dưa hấuwatermelon smoothie
- sinh tố sapochemamey smoothie
- sinh tố yến mạchoatmeal smoothie
- sinhbirth
- Xay sinh tốBlend a smoothie
Câu hỏi thường gặp về "sinh tố"
Sinh tố tiếng Anh là gì?
Sinh tố tiếng Anh là "smoothie" (danh từ), nghĩa là: Thức uống làm từ trái cây hoặc rau quả xay nhuyễn, thường có thêm sữa hoặc đá.
"smoothie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"smoothie" nghĩa tiếng Việt là "sinh tố". Sinh tố là loại thức uống xay nhuyễn từ trái cây hoặc rau quả, thường dùng để giải khát hoặc bổ sung dinh dưỡng.
Phát âm "smoothie" như thế nào?
"smoothie" có phiên âm IPA /'smu:ði/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "smoothie"?
I like to drink banana smoothies in the morning. — Tôi thích uống sinh tố chuối vào buổi sáng.