The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh viên đang chờ bằng tiếng Anh là gì?

sinh viên đang chờ bằng tiếng Anh là graduate-to-be /ˈɡrædʒuət tə ˈbiː/. Sinh viên đang trong quá trình chờ nhận bằng tốt nghiệp.

Hình minh hoạ "sinh viên đang chờ bằng" tiếng Anh là "graduate-to-be"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

graduate-to-be

Danh từ
/ˈɡrædʒuət tə ˈbiː/

Ví dụ câu với sinh viên đang chờ bằng / graduate-to-be

  1. 1

    The graduate-to-be is preparing for the graduation ceremony.

    Sinh viên đang chờ bằng đang chuẩn bị cho lễ tốt nghiệp.

  2. 2

    She is a graduate-to-be, waiting for her diploma.

    Cô ấy là sinh viên đang chờ bằng, đang đợi bằng tốt nghiệp.

Ghi chú dùng từ sinh viên đang chờ bằng

Thuật ngữ này dùng để chỉ sinh viên sắp tốt nghiệp. Các từ liên quan: 'graduation' (lễ tốt nghiệp), 'diploma' (bằng cấp), 'degree' (bằng cấp).

Video minh hoạ sinh viên đang chờ bằng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sinh viên đang chờ bằng

Câu hỏi thường gặp về "sinh viên đang chờ bằng"

Sinh viên đang chờ bằng tiếng Anh là gì?

Sinh viên đang chờ bằng tiếng Anh là "graduate-to-be" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên đang trong quá trình chờ nhận bằng tốt nghiệp.

"graduate-to-be" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"graduate-to-be" nghĩa tiếng Việt là "sinh viên đang chờ bằng". Thuật ngữ này dùng để chỉ sinh viên sắp tốt nghiệp.

Phát âm "graduate-to-be" như thế nào?

"graduate-to-be" có phiên âm IPA /ˈɡrædʒuət tə ˈbiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "graduate-to-be"?

Sinh viên đang chờ bằng đang chuẩn bị cho lễ tốt nghiệp. — The graduate-to-be is preparing for the graduation ceremony.