The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh viên du học tiếng Anh là gì?

sinh viên du học tiếng Anh là international student /ˌɪntərˈnæʃənl ˈstjuːdənt/. Sinh viên học tập ở nước ngoài để nâng cao trình độ.

Hình minh hoạ "sinh viên du học" tiếng Anh là "international student"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

international student

Danh từ
/ˌɪntərˈnæʃənl ˈstjuːdənt/

Ví dụ câu với sinh viên du học / international student

  1. 1

    Anh ấy là sinh viên du học tại Mỹ.

    He is an international student studying in the US.

  2. 2

    Các sinh viên du học thường gặp nhiều thử thách mới.

    International students often face many new challenges.

Ghi chú dùng từ sinh viên du học

Sinh viên du học là người học ở nước ngoài. Các thuật ngữ liên quan: 'study abroad' (học tập ở nước ngoài), 'exchange student' (sinh viên trao đổi), 'overseas education' (giáo dục ở nước ngoài).

Video minh hoạ sinh viên du học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sinh viên du học

Câu hỏi thường gặp về "sinh viên du học"

Sinh viên du học tiếng Anh là gì?

Sinh viên du học tiếng Anh là "international student" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên học tập ở nước ngoài để nâng cao trình độ.

"international student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"international student" nghĩa tiếng Việt là "sinh viên du học". Sinh viên du học là người học ở nước ngoài.

Phát âm "international student" như thế nào?

"international student" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənl ˈstjuːdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "international student"?

He is an international student studying in the US. — Anh ấy là sinh viên du học tại Mỹ.