Tiếng Việt
Sinh viên khóa dưới tiếng Anh là gì?
sinh viên khóa dưới tiếng Anh là junior student /ˈʤuːnjər ˈstjuːdənt/. Sinh viên đang học năm thứ hai hoặc thứ ba trong đại học hoặc cao đẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
junior student
Ví dụ câu với sinh viên khóa dưới / junior student
- 1
Tôi là sinh viên khóa dưới của trường đại học.
I am a junior student at the university.
- 2
Sinh viên khóa dưới thường tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa hơn.
Junior students often participate in more extracurricular activities.
Ghi chú dùng từ sinh viên khóa dưới
Sinh viên khóa dưới thường là sinh viên năm hai hoặc năm ba. Các thuật ngữ liên quan: 'sinh viên khóa trên' (senior student), 'sinh viên năm cuối' (final-year student), 'đại học' (university), 'cao đẳng' (college).
Video minh hoạ sinh viên khóa dưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh viên khóa dưới
Câu hỏi thường gặp về "sinh viên khóa dưới"
Sinh viên khóa dưới tiếng Anh là gì?
Sinh viên khóa dưới tiếng Anh là "junior student" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên đang học năm thứ hai hoặc thứ ba trong đại học hoặc cao đẳng.
"junior student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"junior student" nghĩa tiếng Việt là "sinh viên khóa dưới". Sinh viên khóa dưới thường là sinh viên năm hai hoặc năm ba.
Phát âm "junior student" như thế nào?
"junior student" có phiên âm IPA /ˈʤuːnjər ˈstjuːdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "junior student"?
I am a junior student at the university. — Tôi là sinh viên khóa dưới của trường đại học.