The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh viên khóa tiếng Anh là gì?

sinh viên khóa tiếng Anh là batch student /bætʃ ˈstjuːdənt/. Sinh viên trong cùng một khóa học hoặc niên khóa.

Hình minh hoạ "sinh viên khóa" tiếng Anh là "batch student"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

batch student

Danh từ
/bætʃ ˈstjuːdənt/

Ví dụ câu với sinh viên khóa / batch student

  1. 1

    Các sinh viên khóa này sẽ tốt nghiệp cùng nhau vào cuối năm.

    The batch students will graduate together at the end of the year.

  2. 2

    Sinh viên khóa mới bắt đầu học từ tháng 9.

    The new batch students started classes in September.

Ghi chú dùng từ sinh viên khóa

Sinh viên khóa đề cập đến nhóm sinh viên nhập học cùng một thời điểm. Các từ liên quan: 'cohort' (nhóm người cùng thời điểm), 'class' (lớp học), 'year group' (nhóm theo năm học).

Video minh hoạ sinh viên khóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sinh viên khóa

Câu hỏi thường gặp về "sinh viên khóa"

Sinh viên khóa tiếng Anh là gì?

Sinh viên khóa tiếng Anh là "batch student" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên trong cùng một khóa học hoặc niên khóa.

"batch student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"batch student" nghĩa tiếng Việt là "sinh viên khóa". Sinh viên khóa đề cập đến nhóm sinh viên nhập học cùng một thời điểm.

Phát âm "batch student" như thế nào?

"batch student" có phiên âm IPA /bætʃ ˈstjuːdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "batch student"?

The batch students will graduate together at the end of the year. — Các sinh viên khóa này sẽ tốt nghiệp cùng nhau vào cuối năm.