Tiếng Việt
Sinh viên kinh tế tiếng Anh là gì?
sinh viên kinh tế tiếng Anh là economics student /ˌiːkəˈnɒmɪks ˈstjuːdənt/. Sinh viên học ngành Kinh tế tại các trường đại học hoặc cao đẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
economics student
Ví dụ câu với sinh viên kinh tế / economics student
- 1
Tôi là sinh viên kinh tế tại Đại học Hà Nội.
I am an economics student at Hanoi University.
- 2
Sinh viên kinh tế thường học về quản trị, tài chính và marketing.
Economics students often study management, finance, and marketing.
Ghi chú dùng từ sinh viên kinh tế
Sinh viên kinh tế là người đang học ngành Kinh tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quản trị' (management), 'tài chính' (finance), 'marketing' (marketing).
Video minh hoạ sinh viên kinh tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh viên kinh tế
Câu hỏi thường gặp về "sinh viên kinh tế"
Sinh viên kinh tế tiếng Anh là gì?
Sinh viên kinh tế tiếng Anh là "economics student" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên học ngành Kinh tế tại các trường đại học hoặc cao đẳng.
"economics student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"economics student" nghĩa tiếng Việt là "sinh viên kinh tế". Sinh viên kinh tế là người đang học ngành Kinh tế.
Phát âm "economics student" như thế nào?
"economics student" có phiên âm IPA /ˌiːkəˈnɒmɪks ˈstjuːdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "economics student"?
I am an economics student at Hanoi University. — Tôi là sinh viên kinh tế tại Đại học Hà Nội.