The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh viên trao đổi tiếng Anh là gì?

sinh viên trao đổi tiếng Anh là exchange student /ɪksˈʧeɪndʒ ˈstjuːdənt/. Sinh viên đến học tập tại một trường đại học khác trong thời gian ngắn hạn để trao đổi kiến thức và trải nghiệm văn hóa.

Hình minh hoạ "sinh viên trao đổi" tiếng Anh là "exchange student"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exchange student

Danh từ
/ɪksˈʧeɪndʒ ˈstjuːdənt/

Ví dụ câu với sinh viên trao đổi / exchange student

  1. 1

    Sinh viên trao đổi đã tham gia nhiều hoạt động văn hóa tại nước sở tại.

    The exchange student participated in many cultural activities during their stay.

  2. 2

    Chương trình sinh viên trao đổi giúp mở rộng tầm nhìn quốc tế của sinh viên.

    The exchange program helps students broaden their international perspective.

Ghi chú dùng từ sinh viên trao đổi

Sinh viên trao đổi là người học tại trường khác trong thời gian ngắn để trao đổi kiến thức và trải nghiệm. Các thuật ngữ liên quan: 'study abroad' (học tập ở nước ngoài), 'international student' (sinh viên quốc tế), 'cultural exchange' (trao đổi văn hóa).

Video minh hoạ sinh viên trao đổi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sinh viên trao đổi

Câu hỏi thường gặp về "sinh viên trao đổi"

Sinh viên trao đổi tiếng Anh là gì?

Sinh viên trao đổi tiếng Anh là "exchange student" (danh từ), nghĩa là: Sinh viên đến học tập tại một trường đại học khác trong thời gian ngắn hạn để trao đổi kiến thức và trải nghiệm văn hóa.

"exchange student" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exchange student" nghĩa tiếng Việt là "sinh viên trao đổi". Sinh viên trao đổi là người học tại trường khác trong thời gian ngắn để trao đổi kiến thức và trải nghiệm.

Phát âm "exchange student" như thế nào?

"exchange student" có phiên âm IPA /ɪksˈʧeɪndʒ ˈstjuːdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exchange student"?

The exchange student participated in many cultural activities during their stay. — Sinh viên trao đổi đã tham gia nhiều hoạt động văn hóa tại nước sở tại.