The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sổ đăng kiểm tiếng Anh là gì?

sổ đăng kiểm tiếng Anh là Inspection log /ɪnˈspɛkʃən lɒɡ/. Sổ ghi chép về việc kiểm tra, kiểm định phương tiện hoặc thiết bị.

Hình minh hoạ "sổ đăng kiểm" tiếng Anh là "Inspection log"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Inspection log

Danh từ
/ɪnˈspɛkʃən lɒɡ/

Ví dụ câu với sổ đăng kiểm / Inspection log

  1. 1

    Chủ xe cần cập nhật sổ đăng kiểm sau mỗi lần kiểm tra định kỳ.

    The vehicle owner must update the inspection log after each regular check.

  2. 2

    Sổ đăng kiểm giúp cơ quan quản lý theo dõi tình trạng phương tiện.

    The inspection log helps authorities monitor the condition of vehicles.

Ghi chú dùng từ sổ đăng kiểm

Sổ đăng kiểm là tài liệu ghi lại các lần kiểm tra phương tiện, liên quan đến kiểm định an toàn và kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'kiểm tra' (inspection), 'kiểm định' (certification), 'bảo trì' (maintenance).

Video minh hoạ sổ đăng kiểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sổ đăng kiểm

Câu hỏi thường gặp về "sổ đăng kiểm"

Sổ đăng kiểm tiếng Anh là gì?

Sổ đăng kiểm tiếng Anh là "Inspection log" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép về việc kiểm tra, kiểm định phương tiện hoặc thiết bị.

"Inspection log" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Inspection log" nghĩa tiếng Việt là "sổ đăng kiểm". Sổ đăng kiểm là tài liệu ghi lại các lần kiểm tra phương tiện, liên quan đến kiểm định an toàn và kỹ thuật.

Phát âm "Inspection log" như thế nào?

"Inspection log" có phiên âm IPA /ɪnˈspɛkʃən lɒɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Inspection log"?

The vehicle owner must update the inspection log after each regular check. — Chủ xe cần cập nhật sổ đăng kiểm sau mỗi lần kiểm tra định kỳ.