Tiếng Việt
Sổ đăng bộ tiếng Anh là gì?
sổ đăng bộ tiếng Anh là Registry book /ˈrɛʤɪstri bʊk/. Sổ đăng bộ là sổ ghi chép các thông tin về đăng ký hộ khẩu của công dân trong một khu vực hoặc địa phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Registry book
Ví dụ câu với sổ đăng bộ / Registry book
- 1
Anh ấy đã kiểm tra sổ đăng bộ để xác nhận địa chỉ của mình.
He checked the registry book to confirm his address.
- 2
Sổ đăng bộ giúp chính quyền quản lý dân cư hiệu quả hơn.
The registry book helps the authorities manage the population more effectively.
Ghi chú dùng từ sổ đăng bộ
Sổ đăng bộ là loại sổ dùng để ghi chép thông tin đăng ký hộ khẩu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hộ khẩu' (household registration), 'dân cư' (population), 'quản lý' (manage).
Video minh hoạ sổ đăng bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sổ đăng bộ
Câu hỏi thường gặp về "sổ đăng bộ"
Sổ đăng bộ tiếng Anh là gì?
Sổ đăng bộ tiếng Anh là "Registry book" (danh từ), nghĩa là: Sổ đăng bộ là sổ ghi chép các thông tin về đăng ký hộ khẩu của công dân trong một khu vực hoặc địa phương.
"Registry book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Registry book" nghĩa tiếng Việt là "sổ đăng bộ". Sổ đăng bộ là loại sổ dùng để ghi chép thông tin đăng ký hộ khẩu.
Phát âm "Registry book" như thế nào?
"Registry book" có phiên âm IPA /ˈrɛʤɪstri bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Registry book"?
He checked the registry book to confirm his address. — Anh ấy đã kiểm tra sổ đăng bộ để xác nhận địa chỉ của mình.