Tiếng Việt
Sổ đăng ký tạm trú tiếng Anh là gì?
sổ đăng ký tạm trú tiếng Anh là Temporary residence book /ˈtɛmpərəri ˈrɛzɪdəns bʊk/. Sổ ghi chép tạm thời về nơi cư trú của người dân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Temporary residence book
Ví dụ câu với sổ đăng ký tạm trú / Temporary residence book
- 1
Bạn cần mang sổ đăng ký tạm trú khi làm thủ tục tại công an phường.
You need to bring your temporary residence book when registering at the ward police station.
- 2
Sổ đăng ký tạm trú giúp chính quyền quản lý dân cư hiệu quả.
The temporary residence book helps authorities manage the population effectively.
Ghi chú dùng từ sổ đăng ký tạm trú
Sổ đăng ký tạm trú là giấy tờ ghi lại nơi cư trú tạm thời của người dân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đăng ký tạm trú' (temporary registration), 'cư trú' (residence), và 'chính quyền địa phương' (local authorities).
Video minh hoạ sổ đăng ký tạm trú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ đăng ký tạm trú
Câu hỏi thường gặp về "sổ đăng ký tạm trú"
Sổ đăng ký tạm trú tiếng Anh là gì?
Sổ đăng ký tạm trú tiếng Anh là "Temporary residence book" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép tạm thời về nơi cư trú của người dân.
"Temporary residence book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Temporary residence book" nghĩa tiếng Việt là "sổ đăng ký tạm trú". Sổ đăng ký tạm trú là giấy tờ ghi lại nơi cư trú tạm thời của người dân.
Phát âm "Temporary residence book" như thế nào?
"Temporary residence book" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərəri ˈrɛzɪdəns bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Temporary residence book"?
You need to bring your temporary residence book when registering at the ward police station. — Bạn cần mang sổ đăng ký tạm trú khi làm thủ tục tại công an phường.