Tiếng Việt
Số đen tiếng Anh là gì?
số đen tiếng Anh là Bad luck /bæd lʌk/. Điều không may hoặc xui xẻo xảy ra liên tục hoặc trong một thời gian dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bad luck
Ví dụ câu với số đen / Bad luck
- 1
Hôm nay thật là ngày số đen của tôi khi trượt ngã ngay trước mặt mọi người.
Today was really my bad luck day when I fell in front of everyone.
- 2
Anh ấy tin rằng mang đồ đen sẽ giúp tránh số đen.
He believes that wearing black can help avoid bad luck.
Ghi chú dùng từ số đen
Số đen là một thành ngữ miêu tả về vận xui liên tiếp. Các từ liên quan: 'good luck' (may mắn), 'fortune' (vận mệnh), 'misfortune' (điều không may).
Video minh hoạ số đen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với số đen
Câu hỏi thường gặp về "số đen"
Số đen tiếng Anh là gì?
Số đen tiếng Anh là "Bad luck" (danh từ), nghĩa là: Điều không may hoặc xui xẻo xảy ra liên tục hoặc trong một thời gian dài.
"Bad luck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bad luck" nghĩa tiếng Việt là "số đen". Số đen là một thành ngữ miêu tả về vận xui liên tiếp.
Phát âm "Bad luck" như thế nào?
"Bad luck" có phiên âm IPA /bæd lʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bad luck"?
Today was really my bad luck day when I fell in front of everyone. — Hôm nay thật là ngày số đen của tôi khi trượt ngã ngay trước mặt mọi người.