Tiếng Việt
Sổ điểm tiếng Anh là gì?
sổ điểm tiếng Anh là gradebook /gradebook/. Sổ điểm là cuốn hoặc phần mềm ghi lại điểm số của học sinh trong các môn học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gradebook
Ví dụ câu với sổ điểm / gradebook
- 1
Giáo viên cập nhật sổ điểm hàng tuần để phụ huynh theo dõi tiến trình của học sinh.
The teacher updates the gradebook weekly so parents can monitor their child's progress.
- 2
Bạn có thể xem điểm của mình trong sổ điểm trực tuyến của trường.
You can check your grades in the school's online gradebook.
Ghi chú dùng từ sổ điểm
Sổ điểm giúp theo dõi thành tích học tập của học sinh. Các thuật ngữ liên quan: 'report card' (bảng điểm), 'transcript' (bảng điểm chính thức), 'grading system' (hệ thống chấm điểm).
Video minh hoạ sổ điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ điểm
Câu hỏi thường gặp về "sổ điểm"
Sổ điểm tiếng Anh là gì?
Sổ điểm tiếng Anh là "gradebook" (danh từ), nghĩa là: Sổ điểm là cuốn hoặc phần mềm ghi lại điểm số của học sinh trong các môn học.
"gradebook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gradebook" nghĩa tiếng Việt là "sổ điểm". Sổ điểm giúp theo dõi thành tích học tập của học sinh.
Phát âm "gradebook" như thế nào?
"gradebook" có phiên âm IPA /gradebook/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gradebook"?
The teacher updates the gradebook weekly so parents can monitor their child's progress. — Giáo viên cập nhật sổ điểm hàng tuần để phụ huynh theo dõi tiến trình của học sinh.