The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số dư khả dụng tiếng Anh là gì?

số dư khả dụng tiếng Anh là Available balance /əˈveɪləbl ˈbæləns/. Số tiền còn lại trong tài khoản có thể sử dụng được.

Hình minh hoạ "số dư khả dụng" tiếng Anh là "Available balance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Available balance

Danh từ
/əˈveɪləbl ˈbæləns/

Ví dụ câu với số dư khả dụng / Available balance

  1. 1

    Số dư khả dụng của tôi là 500 đô la.

    My available balance is 500 dollars.

  2. 2

    Bạn cần kiểm tra số dư khả dụng trước khi rút tiền.

    You need to check your available balance before withdrawing money.

Ghi chú dùng từ số dư khả dụng

Số dư khả dụng đề cập đến số tiền còn lại trong tài khoản có thể dùng để giao dịch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'số dư tài khoản' (account balance), 'số dư khả dụng' (available balance), 'số dư chưa sử dụng' (unutilized balance).

Video minh hoạ số dư khả dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số dư khả dụng

Câu hỏi thường gặp về "số dư khả dụng"

Số dư khả dụng tiếng Anh là gì?

Số dư khả dụng tiếng Anh là "Available balance" (danh từ), nghĩa là: Số tiền còn lại trong tài khoản có thể sử dụng được.

"Available balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Available balance" nghĩa tiếng Việt là "số dư khả dụng". Số dư khả dụng đề cập đến số tiền còn lại trong tài khoản có thể dùng để giao dịch.

Phát âm "Available balance" như thế nào?

"Available balance" có phiên âm IPA /əˈveɪləbl ˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Available balance"?

My available balance is 500 dollars. — Số dư khả dụng của tôi là 500 đô la.