Tiếng Việt
Sở giao dịch tiếng Anh là gì?
sở giao dịch tiếng Anh là Exchange office /ɪksˈʧeɪnʤ ˈɒfɪs/. Nơi thực hiện các giao dịch về tiền tệ hoặc chứng khoán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exchange office
Ví dụ câu với sở giao dịch / Exchange office
- 1
I went to the exchange office to convert my dollars.
Tôi đã đến sở giao dịch để đổi đô la của mình.
- 2
The exchange office offers better rates than the bank.
Sở giao dịch cung cấp tỷ giá tốt hơn ngân hàng.
Ghi chú dùng từ sở giao dịch
Sở giao dịch là nơi thực hiện các hoạt động mua bán tiền tệ hoặc chứng khoán. Các từ liên quan: ngân hàng (bank), thị trường chứng khoán (stock market), đổi tiền (currency exchange).
Video minh hoạ sở giao dịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sở giao dịch
- sở giao dịch ngân hàngBank exchange
- sở giao dịch chứng khoánStock exchange
- sở giao dịch vietcombankVietcombank exchange
- sởDepartment
- dịchepidemic
- giaointersect
- giao dịchtransaction
- trụ sở giao dịchTransaction office
- chi nhánh sở giao dịchtransaction center
- chủ sựoffice head
- sở tạilocal office
- Bưu cụcPost office
Câu hỏi thường gặp về "sở giao dịch"
Sở giao dịch tiếng Anh là gì?
Sở giao dịch tiếng Anh là "Exchange office" (danh từ), nghĩa là: Nơi thực hiện các giao dịch về tiền tệ hoặc chứng khoán.
"Exchange office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exchange office" nghĩa tiếng Việt là "sở giao dịch". Sở giao dịch là nơi thực hiện các hoạt động mua bán tiền tệ hoặc chứng khoán.
Phát âm "Exchange office" như thế nào?
"Exchange office" có phiên âm IPA /ɪksˈʧeɪnʤ ˈɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exchange office"?
Tôi đã đến sở giao dịch để đổi đô la của mình. — I went to the exchange office to convert my dollars.