The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sở giao dịch vietcombank tiếng Anh là gì?

sở giao dịch vietcombank tiếng Anh là Vietcombank exchange /viːɛtkɒmˌbæŋk ɪksˈʧeɪnʤ/. Sở giao dịch của Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam, nơi thực hiện các giao dịch ngoại tệ và chứng khoán.

Hình minh hoạ "sở giao dịch vietcombank" tiếng Anh là "Vietcombank exchange"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vietcombank exchange

Danh từ
/viːɛtkɒmˌbæŋk ɪksˈʧeɪnʤ/

Ví dụ câu với sở giao dịch vietcombank / Vietcombank exchange

  1. 1

    Tôi đã đến sở giao dịch Vietcombank để đổi tiền.

    I went to the Vietcombank exchange to exchange money.

  2. 2

    Sở giao dịch này cung cấp dịch vụ giao dịch ngoại tệ cho khách hàng.

    This exchange provides foreign currency trading services for customers.

Ghi chú dùng từ sở giao dịch vietcombank

Sở giao dịch là nơi thực hiện các hoạt động giao dịch tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ngân hàng' (bank), 'ngoại tệ' (foreign currency), 'giao dịch' (transaction).

Video minh hoạ sở giao dịch vietcombank

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sở giao dịch vietcombank

Câu hỏi thường gặp về "sở giao dịch vietcombank"

Sở giao dịch vietcombank tiếng Anh là gì?

Sở giao dịch vietcombank tiếng Anh là "Vietcombank exchange" (danh từ), nghĩa là: Sở giao dịch của Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam, nơi thực hiện các giao dịch ngoại tệ và chứng khoán.

"Vietcombank exchange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vietcombank exchange" nghĩa tiếng Việt là "sở giao dịch vietcombank". Sở giao dịch là nơi thực hiện các hoạt động giao dịch tài chính.

Phát âm "Vietcombank exchange" như thế nào?

"Vietcombank exchange" có phiên âm IPA /viːɛtkɒmˌbæŋk ɪksˈʧeɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vietcombank exchange"?

I went to the Vietcombank exchange to exchange money. — Tôi đã đến sở giao dịch Vietcombank để đổi tiền.