The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sở giao thông vận tải tiếng Anh là gì?

sở giao thông vận tải tiếng Anh là department of transport /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈtrænspɔrt/. Cơ quan quản lý và điều phối các hoạt động giao thông vận tải trong một khu vực hoặc quốc gia.

Hình minh hoạ "sở giao thông vận tải" tiếng Anh là "department of transport"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

department of transport

Danh từ
/dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈtrænspɔrt/

Ví dụ câu với sở giao thông vận tải / department of transport

  1. 1

    The Department of Transport is responsible for maintaining roads and public transit.

    Bộ Giao thông Vận tải chịu trách nhiệm duy trì đường bộ và phương tiện công cộng.

  2. 2

    She applied for a license through the Department of Transport.

    Cô ấy đã nộp đơn xin giấy phép qua Sở Giao thông Vận tải.

Ghi chú dùng từ sở giao thông vận tải

Sở Giao thông Vận tải là cơ quan quản lý lĩnh vực giao thông vận tải, gồm các thuật ngữ liên quan như 'traffic regulation' (quy định giao thông), 'public transit' (giao thông công cộng), và 'road maintenance' (bảo trì đường bộ).

Video minh hoạ sở giao thông vận tải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sở giao thông vận tải

Câu hỏi thường gặp về "sở giao thông vận tải"

Sở giao thông vận tải tiếng Anh là gì?

Sở giao thông vận tải tiếng Anh là "department of transport" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan quản lý và điều phối các hoạt động giao thông vận tải trong một khu vực hoặc quốc gia.

"department of transport" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"department of transport" nghĩa tiếng Việt là "sở giao thông vận tải". Sở Giao thông Vận tải là cơ quan quản lý lĩnh vực giao thông vận tải, gồm các thuật ngữ liên quan như 'traffic regulation' (quy định giao thông), 'public transit' (giao thông công cộng), và 'road maintenance' (bảo trì đường bộ).

Phát âm "department of transport" như thế nào?

"department of transport" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈtrænspɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "department of transport"?

Bộ Giao thông Vận tải chịu trách nhiệm duy trì đường bộ và phương tiện công cộng. — The Department of Transport is responsible for maintaining roads and public transit.