Tiếng Việt
Tiền xe tiếng Anh là gì?
tiền xe tiếng Anh là transport fee /ˈtrænsˌpɔːrt fiː/. Phí vận chuyển hoặc đi lại bằng phương tiện giao thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transport fee
Ví dụ câu với tiền xe / transport fee
- 1
Tôi đã trả tiền xe để đi đến trung tâm thành phố.
I paid the transport fee to get to the city center.
- 2
Tiền xe của tôi đã tăng lên do giá xăng tăng.
My transport fee has increased due to rising fuel prices.
Ghi chú dùng từ tiền xe
Tiền xe đề cập đến khoản phí đi lại bằng phương tiện giao thông. Các từ liên quan: fare (giá vé), fare increase (tăng giá vé), transportation (giao thông).
Video minh hoạ tiền xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền xe
Câu hỏi thường gặp về "tiền xe"
Tiền xe tiếng Anh là gì?
Tiền xe tiếng Anh là "transport fee" (danh từ), nghĩa là: Phí vận chuyển hoặc đi lại bằng phương tiện giao thông.
"transport fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transport fee" nghĩa tiếng Việt là "tiền xe". Tiền xe đề cập đến khoản phí đi lại bằng phương tiện giao thông.
Phát âm "transport fee" như thế nào?
"transport fee" có phiên âm IPA /ˈtrænsˌpɔːrt fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transport fee"?
I paid the transport fee to get to the city center. — Tôi đã trả tiền xe để đi đến trung tâm thành phố.