Tiếng Việt
Số hạng tiếng Anh là gì?
Số hạng tiếng Anh là Term /tɜːrm/. Số hạng là các số trong một phép tính cộng hoặc trừ, như trong biểu thức 3 + 5, thì 3 và 5 là các số hạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Term
Ví dụ câu với Số hạng / Term
- 1
Trong phép cộng 2 + 3, thì 2 và 3 là các số hạng.
In the addition 2 + 3, 2 and 3 are the terms.
- 2
Các số hạng trong phép trừ 7 - 4 là 7 và 4.
The terms in the subtraction 7 - 4 are 7 and 4.
Ghi chú dùng từ Số hạng
Số hạng là các thành phần của phép tính số học, như trong cộng, trừ, nhân, chia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tử số' (numerator), 'mẫu số' (denominator), 'hàm số' (function).
Video minh hoạ Số hạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Số hạng
Câu hỏi thường gặp về "Số hạng"
Số hạng tiếng Anh là gì?
Số hạng tiếng Anh là "Term" (danh từ), nghĩa là: Số hạng là các số trong một phép tính cộng hoặc trừ, như trong biểu thức 3 + 5, thì 3 và 5 là các số hạng.
"Term" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Term" nghĩa tiếng Việt là "Số hạng". Số hạng là các thành phần của phép tính số học, như trong cộng, trừ, nhân, chia.
Phát âm "Term" như thế nào?
"Term" có phiên âm IPA /tɜːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Term"?
In the addition 2 + 3, 2 and 3 are the terms. — Trong phép cộng 2 + 3, thì 2 và 3 là các số hạng.