The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sổ hồng tiếng Anh là gì?

sổ hồng tiếng Anh là house ownership certificate /haʊs ˈoʊnərˌʃɪp sərˈtɪfɪkət/. Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở do cơ quan có thẩm quyền cấp cho chủ sở hữu.

Hình minh hoạ "sổ hồng" tiếng Anh là "house ownership certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

house ownership certificate

Danh từ
/haʊs ˈoʊnərˌʃɪp sərˈtɪfɪkət/

Ví dụ câu với sổ hồng / house ownership certificate

  1. 1

    Tôi đã nhận sổ hồng cho căn nhà mới mua của mình.

    I received the house ownership certificate for my new home.

  2. 2

    Sổ hồng là giấy tờ pháp lý quan trọng khi mua bán nhà đất.

    The house ownership certificate is an important legal document when buying or selling property.

Ghi chú dùng từ sổ hồng

Sổ hồng là giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở, liên quan đến các thuật ngữ như sổ đỏ (giấy chứng nhận quyền sử dụng đất), quyền sở hữu (ownership), và pháp lý (legal).

Video minh hoạ sổ hồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sổ hồng

Câu hỏi thường gặp về "sổ hồng"

Sổ hồng tiếng Anh là gì?

Sổ hồng tiếng Anh là "house ownership certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở do cơ quan có thẩm quyền cấp cho chủ sở hữu.

"house ownership certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"house ownership certificate" nghĩa tiếng Việt là "sổ hồng". Sổ hồng là giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở, liên quan đến các thuật ngữ như sổ đỏ (giấy chứng nhận quyền sử dụng đất), quyền sở hữu (ownership), và pháp lý (legal).

Phát âm "house ownership certificate" như thế nào?

"house ownership certificate" có phiên âm IPA /haʊs ˈoʊnərˌʃɪp sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "house ownership certificate"?

I received the house ownership certificate for my new home. — Tôi đã nhận sổ hồng cho căn nhà mới mua của mình.