Tiếng Việt
Sở hữu tiếng Anh là gì?
sở hữu tiếng Anh là own /oʊn/. Danh từ chỉ quyền sở hữu hoặc tài sản thuộc về ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
own
Ví dụ câu với sở hữu / own
- 1
Anh ấy có một chiếc ô tô riêng.
He has his own car.
- 2
Chúng tôi cần quyền sở hữu đất đai rõ ràng.
We need clear ownership of the land.
Ghi chú dùng từ sở hữu
Sở hữu thể là danh từ hoặc động từ, liên quan đến quyền sở hữu tài sản. Các từ liên quan: property (tài sản), possession (sở hữu), ownership (quyền sở hữu).
Video minh hoạ sở hữu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sở hữu
Câu hỏi thường gặp về "sở hữu"
Sở hữu tiếng Anh là gì?
Sở hữu tiếng Anh là "own" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ quyền sở hữu hoặc tài sản thuộc về ai đó.
"own" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"own" nghĩa tiếng Việt là "sở hữu". Sở hữu thể là danh từ hoặc động từ, liên quan đến quyền sở hữu tài sản.
Phát âm "own" như thế nào?
"own" có phiên âm IPA /oʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "own"?
He has his own car. — Anh ấy có một chiếc ô tô riêng.