Tiếng Việt
Đồng sở hữu tiếng Anh là gì?
đồng sở hữu tiếng Anh là co-own /koʊ-oʊn/. cùng sở hữu một tài sản hoặc quyền lợi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
co-own
Ví dụ câu với đồng sở hữu / co-own
- 1
Chúng tôi đồng sở hữu căn nhà này.
We co-own this house.
- 2
Họ đồng sở hữu công ty cùng nhau.
They co-own the company together.
Ghi chú dùng từ đồng sở hữu
Đồng sở hữu nghĩa là cùng chia sẻ quyền sở hữu. Các từ liên quan: partnership (đối tác), joint ownership (sở hữu chung), shared ownership (sở hữu chia sẻ).
Video minh hoạ đồng sở hữu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng sở hữu
Câu hỏi thường gặp về "đồng sở hữu"
Đồng sở hữu tiếng Anh là gì?
Đồng sở hữu tiếng Anh là "co-own" (động từ), nghĩa là: cùng sở hữu một tài sản hoặc quyền lợi nào đó.
"co-own" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"co-own" nghĩa tiếng Việt là "đồng sở hữu". Đồng sở hữu nghĩa là cùng chia sẻ quyền sở hữu.
Phát âm "co-own" như thế nào?
"co-own" có phiên âm IPA /koʊ-oʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "co-own"?
We co-own this house. — Chúng tôi đồng sở hữu căn nhà này.