The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sở hữu riêng tiếng Anh là gì?

sở hữu riêng tiếng Anh là Private ownership /ˈpraɪvɪt ˈəʊnəʃɪp/. Quyền sở hữu cá nhân đối với tài sản hoặc đất đai.

Hình minh hoạ "sở hữu riêng" tiếng Anh là "Private ownership"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Private ownership

Danh từ
/ˈpraɪvɪt ˈəʊnəʃɪp/

Ví dụ câu với sở hữu riêng / Private ownership

  1. 1

    Anh ấy có sở hữu riêng một căn nhà trong thành phố.

    He has private ownership of a house in the city.

  2. 2

    Sở hữu riêng giúp bảo vệ quyền lợi của người chủ.

    Private ownership helps protect the rights of the owner.

Ghi chú dùng từ sở hữu riêng

Sở hữu riêng đề cập đến quyền cá nhân sở hữu tài sản, như nhà hoặc đất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'property' (tài sản), 'ownership' (quyền sở hữu), và 'asset' (tài sản cố định).

Video minh hoạ sở hữu riêng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sở hữu riêng

Câu hỏi thường gặp về "sở hữu riêng"

Sở hữu riêng tiếng Anh là gì?

Sở hữu riêng tiếng Anh là "Private ownership" (danh từ), nghĩa là: Quyền sở hữu cá nhân đối với tài sản hoặc đất đai.

"Private ownership" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Private ownership" nghĩa tiếng Việt là "sở hữu riêng". Sở hữu riêng đề cập đến quyền cá nhân sở hữu tài sản, như nhà hoặc đất.

Phát âm "Private ownership" như thế nào?

"Private ownership" có phiên âm IPA /ˈpraɪvɪt ˈəʊnəʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Private ownership"?

He has private ownership of a house in the city. — Anh ấy có sở hữu riêng một căn nhà trong thành phố.