Tiếng Việt
Sở hữu lâu dài tiếng Anh là gì?
sở hữu lâu dài tiếng Anh là Perpetual ownership /pəˈpɛʧʊəl ˈəʊnəʃɪp/. Quyền sở hữu kéo dài mãi mãi, không thời hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Perpetual ownership
Ví dụ câu với sở hữu lâu dài / Perpetual ownership
- 1
Anh ấy có quyền sở hữu lâu dài căn nhà này.
He has perpetual ownership of this house.
- 2
Quyền sở hữu lâu dài đảm bảo quyền sử dụng đất không bị thu hồi.
Perpetual ownership guarantees the right to use the land indefinitely.
Ghi chú dùng từ sở hữu lâu dài
Sở hữu lâu dài là quyền sở hữu không giới hạn thời gian. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ownership' (quyền sở hữu), 'title' (chức vụ, quyền sở hữu), 'leasehold' (quyền thuê nhà có thời hạn).
Video minh hoạ sở hữu lâu dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sở hữu lâu dài
Câu hỏi thường gặp về "sở hữu lâu dài"
Sở hữu lâu dài tiếng Anh là gì?
Sở hữu lâu dài tiếng Anh là "Perpetual ownership" (danh từ), nghĩa là: Quyền sở hữu kéo dài mãi mãi, không thời hạn.
"Perpetual ownership" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Perpetual ownership" nghĩa tiếng Việt là "sở hữu lâu dài". Sở hữu lâu dài là quyền sở hữu không giới hạn thời gian.
Phát âm "Perpetual ownership" như thế nào?
"Perpetual ownership" có phiên âm IPA /pəˈpɛʧʊəl ˈəʊnəʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Perpetual ownership"?
He has perpetual ownership of this house. — Anh ấy có quyền sở hữu lâu dài căn nhà này.