Tiếng Việt
Quyền sở hữu tiếng Anh là gì?
quyền sở hữu tiếng Anh là ownership /ˈoʊnərˌʃɪp/. quyền hợp pháp sở hữu một tài sản hoặc vật phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ownership
Ví dụ câu với quyền sở hữu / ownership
- 1
Quyền sở hữu đất đai của ông ấy đã được xác nhận trong giấy tờ.
His ownership of the land was confirmed by the documents.
- 2
Chúng tôi đã mua nhà và có quyền sở hữu chính thức.
We bought the house and have official ownership.
Ghi chú dùng từ quyền sở hữu
Ownership (quyền sở hữu) đề cập đến quyền hợp pháp để kiểm soát hoặc sử dụng một tài sản. Các thuật ngữ liên quan gồm: property (tài sản), title (chủ quyền), và possession (sở hữu tạm thời).
Video minh hoạ quyền sở hữu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền sở hữu
- quyền sở hữu nhàhouse ownership
- quyền sở hữu trí tuệintellectual property rights
- quyền sở hữu công nghiệpindustrial property rights
- sởDepartment
- quyềnright
- sở hữuown
- thuộc về quyền sở hữuProprietary
- chưa chứng nhận quyền sở hữuUncertified ownership
- chứng từ chứng nhận quyền sở hữu đấtcertificate of land ownership
- cơ hữuOwnership
- Tư hữuPrivate ownership
- sổ hồnghouse ownership certificate
Câu hỏi thường gặp về "quyền sở hữu"
Quyền sở hữu tiếng Anh là gì?
Quyền sở hữu tiếng Anh là "ownership" (danh từ), nghĩa là: quyền hợp pháp sở hữu một tài sản hoặc vật phẩm.
"ownership" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ownership" nghĩa tiếng Việt là "quyền sở hữu". Ownership (quyền sở hữu) đề cập đến quyền hợp pháp để kiểm soát hoặc sử dụng một tài sản.
Phát âm "ownership" như thế nào?
"ownership" có phiên âm IPA /ˈoʊnərˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ownership"?
His ownership of the land was confirmed by the documents. — Quyền sở hữu đất đai của ông ấy đã được xác nhận trong giấy tờ.