Tiếng Việt
Sơ kết tiếng Anh là gì?
sơ kết tiếng Anh là preliminary review /prɪˈlɪmɪnəri rɪˈvjuː/. Bản tóm tắt ban đầu hoặc đánh giá sơ bộ về một vấn đề hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
preliminary review
Ví dụ câu với sơ kết / preliminary review
- 1
Chúng tôi đã thực hiện một sơ kết về dự án trước khi trình bày chính thức.
We conducted a preliminary review of the project before the official presentation.
- 2
Sơ kết giúp xác định những điểm cần cải thiện.
A preliminary review helps identify areas that need improvement.
Ghi chú dùng từ sơ kết
Sơ kết là bước đánh giá ban đầu, thường dùng trong các cuộc họp hoặc nghiên cứu. Các từ liên quan: 'đánh giá' (assessment), 'xem xét' (review), 'báo cáo' (report).
Video minh hoạ sơ kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sơ kết
Câu hỏi thường gặp về "sơ kết"
Sơ kết tiếng Anh là gì?
Sơ kết tiếng Anh là "preliminary review" (danh từ), nghĩa là: Bản tóm tắt ban đầu hoặc đánh giá sơ bộ về một vấn đề hoặc dự án.
"preliminary review" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"preliminary review" nghĩa tiếng Việt là "sơ kết". Sơ kết là bước đánh giá ban đầu, thường dùng trong các cuộc họp hoặc nghiên cứu.
Phát âm "preliminary review" như thế nào?
"preliminary review" có phiên âm IPA /prɪˈlɪmɪnəri rɪˈvjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "preliminary review"?
We conducted a preliminary review of the project before the official presentation. — Chúng tôi đã thực hiện một sơ kết về dự án trước khi trình bày chính thức.