The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơ hở tiếng Anh là gì?

sơ hở tiếng Anh là flaw /flɔː/. Lỗi nhỏ hoặc điểm yếu trong một vật hoặc hệ thống.

Hình minh hoạ "sơ hở" tiếng Anh là "flaw"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flaw

Danh từ
/flɔː/

Ví dụ câu với sơ hở / flaw

  1. 1

    Công trình này có một sơ hở trong thiết kế khiến nó dễ bị hỏng.

    There is a flaw in the design of this building that makes it susceptible to damage.

  2. 2

    Anh ấy đã phát hiện ra một sơ hở trong hợp đồng.

    He found a flaw in the contract.

Ghi chú dùng từ sơ hở

Sơ hở là một điểm thiếu hoàn hảo, thường gây ra vấn đề. Các từ liên quan gồm: defect (lỗi), imperfection (khuyết điểm), lỗi (fault).

Video minh hoạ sơ hở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sơ hở

Câu hỏi thường gặp về "sơ hở"

Sơ hở tiếng Anh là gì?

Sơ hở tiếng Anh là "flaw" (danh từ), nghĩa là: Lỗi nhỏ hoặc điểm yếu trong một vật hoặc hệ thống.

"flaw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flaw" nghĩa tiếng Việt là "sơ hở". Sơ hở là một điểm thiếu hoàn hảo, thường gây ra vấn đề.

Phát âm "flaw" như thế nào?

"flaw" có phiên âm IPA /flɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flaw"?

There is a flaw in the design of this building that makes it susceptible to damage. — Công trình này có một sơ hở trong thiết kế khiến nó dễ bị hỏng.