Tiếng Việt
Hội nghị sơ kết tiếng Anh là gì?
hội nghị sơ kết tiếng Anh là conference for preliminary review /ˈkɑnfərəns fɔr prɪˈlɪməˌnɛri ˌriˈvju/. Hội nghị để tổng kết và đánh giá sơ bộ các hoạt động hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conference for preliminary review
Ví dụ câu với hội nghị sơ kết / conference for preliminary review
- 1
The company held a conference for preliminary review of the year's performance.
Công ty đã tổ chức hội nghị sơ kết về kết quả hoạt động trong năm.
- 2
We attended a conference for preliminary review to discuss future plans.
Chúng tôi đã tham dự hội nghị sơ kết để thảo luận về kế hoạch tương lai.
Ghi chú dùng từ hội nghị sơ kết
Hội nghị sơ kết là cuộc họp để đánh giá ban đầu về các hoạt động hoặc dự án. Các từ liên quan: 'meeting' (cuộc họp), 'evaluation' (đánh giá), 'review' (xem xét).
Video minh hoạ hội nghị sơ kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội nghị sơ kết
Câu hỏi thường gặp về "hội nghị sơ kết"
Hội nghị sơ kết tiếng Anh là gì?
Hội nghị sơ kết tiếng Anh là "conference for preliminary review" (danh từ), nghĩa là: Hội nghị để tổng kết và đánh giá sơ bộ các hoạt động hoặc dự án.
"conference for preliminary review" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conference for preliminary review" nghĩa tiếng Việt là "hội nghị sơ kết". Hội nghị sơ kết là cuộc họp để đánh giá ban đầu về các hoạt động hoặc dự án.
Phát âm "conference for preliminary review" như thế nào?
"conference for preliminary review" có phiên âm IPA /ˈkɑnfərəns fɔr prɪˈlɪməˌnɛri ˌriˈvju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conference for preliminary review"?
Công ty đã tổ chức hội nghị sơ kết về kết quả hoạt động trong năm. — The company held a conference for preliminary review of the year's performance.