The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơ sơ tiếng Anh là gì?

sơ sơ tiếng Anh là cursory /ˈkɜːsəri/. Qua loa, sơ sài, không kỹ lưỡng.

Hình minh hoạ "sơ sơ" tiếng Anh là "cursory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cursory

Tính từ
/ˈkɜːsəri/

Ví dụ câu với sơ sơ / cursory

  1. 1

    Anh ấy chỉ xem qua báo cáo một cách sơ sơ.

    He only gave a cursory look at the report.

  2. 2

    Cuộc kiểm tra sơ sơ đã phát hiện ra một số vấn đề nhỏ.

    The cursory inspection revealed a few minor issues.

Ghi chú dùng từ sơ sơ

Từ 'cursory' nghĩa là làm qua loa, không cẩn thận. Các từ liên quan: 'superficial' (bề mặt, hời hợt), 'perfunctory' (qua loa, hời hợt), 'brief' (ngắn gọn).

Video minh hoạ sơ sơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sơ sơ

Câu hỏi thường gặp về "sơ sơ"

Sơ sơ tiếng Anh là gì?

Sơ sơ tiếng Anh là "cursory" (tính từ), nghĩa là: Qua loa, sơ sài, không kỹ lưỡng.

"cursory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cursory" nghĩa tiếng Việt là "sơ sơ". Từ 'cursory' nghĩa là làm qua loa, không cẩn thận.

Phát âm "cursory" như thế nào?

"cursory" có phiên âm IPA /ˈkɜːsəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cursory"?

He only gave a cursory look at the report. — Anh ấy chỉ xem qua báo cáo một cách sơ sơ.