Tiếng Việt
Chấn thương sọ não tiếng Anh là gì?
chấn thương sọ não tiếng Anh là traumatic brain injury /trɔˈmætɪk breɪn ˈɪnʤəri/. Chấn thương sọ não là tổn thương xảy ra trên não bộ do tác động mạnh gây ra, thường gặp trong các tai nạn hoặc va đập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
traumatic brain injury
Ví dụ câu với chấn thương sọ não / traumatic brain injury
- 1
Anh ấy bị chấn thương sọ não sau vụ tai nạn xe hơi.
He suffered a traumatic brain injury after the car accident.
- 2
Chấn thương sọ não có thể gây ra các vấn đề về trí nhớ và hành vi.
Traumatic brain injury can lead to memory and behavioral problems.
Ghi chú dùng từ chấn thương sọ não
Chấn thương sọ não là một dạng tổn thương nghiêm trọng của não do tác động mạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'concussion' (chấn động) và 'brain hemorrhage' (xuất huyết não).
Video minh hoạ chấn thương sọ não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chấn thương sọ não
Câu hỏi thường gặp về "chấn thương sọ não"
Chấn thương sọ não tiếng Anh là gì?
Chấn thương sọ não tiếng Anh là "traumatic brain injury" (danh từ), nghĩa là: Chấn thương sọ não là tổn thương xảy ra trên não bộ do tác động mạnh gây ra, thường gặp trong các tai nạn hoặc va đập.
"traumatic brain injury" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"traumatic brain injury" nghĩa tiếng Việt là "chấn thương sọ não". Chấn thương sọ não là một dạng tổn thương nghiêm trọng của não do tác động mạnh.
Phát âm "traumatic brain injury" như thế nào?
"traumatic brain injury" có phiên âm IPA /trɔˈmætɪk breɪn ˈɪnʤəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "traumatic brain injury"?
He suffered a traumatic brain injury after the car accident. — Anh ấy bị chấn thương sọ não sau vụ tai nạn xe hơi.