Tiếng Việt
Số nguyên dương tiếng Anh là gì?
Số nguyên dương tiếng Anh là Positive integer /ˈpɒzɪtɪv ˈɪntɪdʒər/. Số nguyên lớn hơn 0, không có phần thập phân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Positive integer
Ví dụ câu với Số nguyên dương / Positive integer
- 1
Số 3 là một số nguyên dương.
The number 3 is a positive integer.
- 2
Tìm tất cả các số nguyên dương nhỏ hơn 10.
Find all positive integers less than 10.
Ghi chú dùng từ Số nguyên dương
Số nguyên dương là các số nguyên lớn hơn 0. Các thuật ngữ liên quan: số nguyên (integer), số dương (positive number), số âm (negative number).
Video minh hoạ Số nguyên dương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Số nguyên dương
Câu hỏi thường gặp về "Số nguyên dương"
Số nguyên dương tiếng Anh là gì?
Số nguyên dương tiếng Anh là "Positive integer" (danh từ), nghĩa là: Số nguyên lớn hơn 0, không có phần thập phân.
"Positive integer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Positive integer" nghĩa tiếng Việt là "Số nguyên dương". Số nguyên dương là các số nguyên lớn hơn 0.
Phát âm "Positive integer" như thế nào?
"Positive integer" có phiên âm IPA /ˈpɒzɪtɪv ˈɪntɪdʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Positive integer"?
The number 3 is a positive integer. — Số 3 là một số nguyên dương.