Tiếng Việt
Số nguyên tiếng Anh là gì?
Số nguyên tiếng Anh là Integer /ˈɪntɪdʒər/. Số nguyên là các số không có phần thập phân, bao gồm số dương, số âm và số không.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Integer
Ví dụ câu với Số nguyên / Integer
- 1
Số 5 là một số nguyên dương.
The number 5 is a positive integer.
- 2
Số -3 là một số nguyên âm.
The number -3 is a negative integer.
Ghi chú dùng từ Số nguyên
Số nguyên gồm các số như 0, 1, -1, 2, -2, ... Các thuật ngữ liên quan: 'số thực' (real number), 'số thập phân' (decimal number), 'số dương' (positive number), 'số âm' (negative number).
Video minh hoạ Số nguyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Số nguyên
Câu hỏi thường gặp về "Số nguyên"
Số nguyên tiếng Anh là gì?
Số nguyên tiếng Anh là "Integer" (danh từ), nghĩa là: Số nguyên là các số không có phần thập phân, bao gồm số dương, số âm và số không.
"Integer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Integer" nghĩa tiếng Việt là "Số nguyên". Số nguyên gồm các số như 0, 1, -1, 2, -2, ...
Phát âm "Integer" như thế nào?
"Integer" có phiên âm IPA /ˈɪntɪdʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Integer"?
The number 5 is a positive integer. — Số 5 là một số nguyên dương.