The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phần nguyên tiếng Anh là gì?

phần nguyên tiếng Anh là integer /ˈɪn.tɪ.dʒər/. Số nguyên là các số không có phần thập phân, bao gồm số dương, số âm và số không.

Hình minh hoạ "phần nguyên" tiếng Anh là "integer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

integer

Danh từ
/ˈɪn.tɪ.dʒər/

Ví dụ câu với phần nguyên / integer

  1. 1

    The number 7 is an integer.

    Số 7 là một phần nguyên.

  2. 2

    -3 and 0 are also integers.

    -3 và 0 cũng là các phần nguyên.

Ghi chú dùng từ phần nguyên

Phần nguyên là các số không có phần thập phân, như 1, -2, 0. Các thuật ngữ liên quan gồm có số tự nhiên (natural number), số nguyên dương (positive integer), và số nguyên âm (negative integer).

Video minh hoạ phần nguyên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phần nguyên

Câu hỏi thường gặp về "phần nguyên"

Phần nguyên tiếng Anh là gì?

Phần nguyên tiếng Anh là "integer" (danh từ), nghĩa là: Số nguyên là các số không có phần thập phân, bao gồm số dương, số âm và số không.

"integer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"integer" nghĩa tiếng Việt là "phần nguyên". Phần nguyên là các số không có phần thập phân, như 1, -2, 0.

Phát âm "integer" như thế nào?

"integer" có phiên âm IPA /ˈɪn.tɪ.dʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "integer"?

Số 7 là một phần nguyên. — The number 7 is an integer.