Tiếng Việt
Quyền Bình Đẳng tiếng Anh là gì?
Quyền Bình Đẳng tiếng Anh là equality rights /ɪˈkwɒl.ɪ.ti raɪts/. Quyền bình đẳng đề cập đến quyền của mọi người được đối xử công bằng và bình đẳng trong xã hội, không phân biệt giới tính, chủng tộc hay địa vị xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
equality rights
Ví dụ câu với Quyền Bình Đẳng / equality rights
- 1
Mọi người đều có quyền bình đẳng trong pháp luật.
Everyone has equal rights under the law.
- 2
Chúng ta cần đấu tranh để đảm bảo quyền bình đẳng cho phụ nữ.
We need to fight for women's equality rights.
Ghi chú dùng từ Quyền Bình Đẳng
Quyền bình đẳng liên quan đến các quyền như quyền dân sự, quyền công dân, và quyền bình đẳng giới. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'discrimination' (phân biệt đối xử), 'civil rights' (quyền dân sự), và 'gender equality' (bình đẳng giới).
Video minh hoạ Quyền Bình Đẳng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quyền Bình Đẳng
Câu hỏi thường gặp về "Quyền Bình Đẳng"
Quyền Bình Đẳng tiếng Anh là gì?
Quyền Bình Đẳng tiếng Anh là "equality rights" (danh từ), nghĩa là: Quyền bình đẳng đề cập đến quyền của mọi người được đối xử công bằng và bình đẳng trong xã hội, không phân biệt giới tính, chủng tộc hay địa vị xã hội.
"equality rights" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"equality rights" nghĩa tiếng Việt là "Quyền Bình Đẳng". Quyền bình đẳng liên quan đến các quyền như quyền dân sự, quyền công dân, và quyền bình đẳng giới.
Phát âm "equality rights" như thế nào?
"equality rights" có phiên âm IPA /ɪˈkwɒl.ɪ.ti raɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "equality rights"?
Everyone has equal rights under the law. — Mọi người đều có quyền bình đẳng trong pháp luật.