Tiếng Việt
Sở thích chụp ảnh tiếng Anh là gì?
sở thích chụp ảnh tiếng Anh là photography /fəˈtɒɡrəfi/. Nghề hoặc sở thích chụp ảnh để ghi lại hình ảnh và khoảnh khắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
photography
Ví dụ câu với sở thích chụp ảnh / photography
- 1
Anh ấy rất thích chụp ảnh phong cảnh vào cuối tuần.
He loves landscape photography on weekends.
- 2
Cô ấy bắt đầu học chụp ảnh để thể hiện sở thích của mình.
She started learning photography to express her hobby.
Ghi chú dùng từ sở thích chụp ảnh
Photography là nghệ thuật hoặc kỹ thuật chụp ảnh. Các từ liên quan: camera (máy ảnh), lens (ống kính), exposure (phơi sáng).
Video minh hoạ sở thích chụp ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sở thích chụp ảnh
Câu hỏi thường gặp về "sở thích chụp ảnh"
Sở thích chụp ảnh tiếng Anh là gì?
Sở thích chụp ảnh tiếng Anh là "photography" (danh từ), nghĩa là: Nghề hoặc sở thích chụp ảnh để ghi lại hình ảnh và khoảnh khắc.
"photography" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"photography" nghĩa tiếng Việt là "sở thích chụp ảnh". Photography là nghệ thuật hoặc kỹ thuật chụp ảnh.
Phát âm "photography" như thế nào?
"photography" có phiên âm IPA /fəˈtɒɡrəfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "photography"?
He loves landscape photography on weekends. — Anh ấy rất thích chụp ảnh phong cảnh vào cuối tuần.