The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số tiền bằng chữ tiếng Anh là gì?

số tiền bằng chữ tiếng Anh là Amount in words /əˈmaʊnt ɪn wɜːrdz/. Số tiền được viết bằng chữ để rõ ràng và tránh nhầm lẫn trong các giao dịch tài chính.

Hình minh hoạ "số tiền bằng chữ" tiếng Anh là "Amount in words"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Amount in words

Danh từ
/əˈmaʊnt ɪn wɜːrdz/

Ví dụ câu với số tiền bằng chữ / Amount in words

  1. 1

    Bạn cần ghi rõ số tiền bằng chữ trên hợp đồng.

    Please write the amount in words on the contract.

  2. 2

    Trong ngân hàng, số tiền bằng chữ giúp xác nhận chính xác số tiền đã chuyển.

    In the bank, the amount in words helps verify the exact transferred sum.

Ghi chú dùng từ số tiền bằng chữ

Thuật ngữ này dùng để chỉ việc viết số tiền bằng chữ để tránh nhầm lẫn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'amount', 'currency', 'check amount'.

Video minh hoạ số tiền bằng chữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số tiền bằng chữ

Câu hỏi thường gặp về "số tiền bằng chữ"

Số tiền bằng chữ tiếng Anh là gì?

Số tiền bằng chữ tiếng Anh là "Amount in words" (danh từ), nghĩa là: Số tiền được viết bằng chữ để rõ ràng và tránh nhầm lẫn trong các giao dịch tài chính.

"Amount in words" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Amount in words" nghĩa tiếng Việt là "số tiền bằng chữ". Thuật ngữ này dùng để chỉ việc viết số tiền bằng chữ để tránh nhầm lẫn.

Phát âm "Amount in words" như thế nào?

"Amount in words" có phiên âm IPA /əˈmaʊnt ɪn wɜːrdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Amount in words"?

Please write the amount in words on the contract. — Bạn cần ghi rõ số tiền bằng chữ trên hợp đồng.