Tiếng Việt
Số tiền tiếng Anh là gì?
số tiền tiếng Anh là amount of money /əˈmaʊnt ʌv ˈmʌni/. Số tiền là tổng số tiền hoặc số lượng tiền trong một giao dịch hoặc số dư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
amount of money
Ví dụ câu với số tiền / amount of money
- 1
Anh ấy đã trả số tiền mua hàng hôm qua.
He paid the amount of money for the purchase yesterday.
- 2
Chúng ta cần kiểm tra số tiền còn lại trong tài khoản.
We need to check the amount of money remaining in the account.
Ghi chú dùng từ số tiền
Số tiền thường liên quan đến các thuật ngữ như 'sum of money' (tổng số tiền), 'funds' (quỹ), và 'cash' (tiền mặt).
Video minh hoạ số tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số tiền
- số tiền dưExcess amount
- số tiền gốcPrincipal amount
- số tiền gửiDeposited amount
- số tiền lớnLarge amount
- số tiền vayLoan amount
- số tiền còn lạiRemaining amount
- số tiền tạm ứngAdvance payment
- số tiền bảo hiểmsum insured
- số tiền bằng chữAmount in words
- số tiền phải trảAmount due
- số tiền thu đượcCollected amount
- số tiền còn thiếuDue balance
Câu hỏi thường gặp về "số tiền"
Số tiền tiếng Anh là gì?
Số tiền tiếng Anh là "amount of money" (danh từ), nghĩa là: Số tiền là tổng số tiền hoặc số lượng tiền trong một giao dịch hoặc số dư.
"amount of money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"amount of money" nghĩa tiếng Việt là "số tiền". Số tiền thường liên quan đến các thuật ngữ như 'sum of money' (tổng số tiền), 'funds' (quỹ), và 'cash' (tiền mặt).
Phát âm "amount of money" như thế nào?
"amount of money" có phiên âm IPA /əˈmaʊnt ʌv ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "amount of money"?
He paid the amount of money for the purchase yesterday. — Anh ấy đã trả số tiền mua hàng hôm qua.