Tiếng Việt
Sò mía tiếng Anh là gì?
sò mía tiếng Anh là turgid venus /ˈtɜːdʒɪd ˈviːnəs/. Một loại cây thân thảo, thường trồng để lấy mía làm đường, có thể gây sưng phù hoặc phồng lên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turgid venus
Ví dụ câu với sò mía / turgid venus
- 1
The turgid venus is often found in tropical regions.
Cây sò mía thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.
- 2
The plant's turgid venus indicates it is well-hydrated.
Sự phồng lên của cây cho thấy nó đủ nước.
Ghi chú dùng từ sò mía
Sò mía là cây mía, liên quan đến các thuật ngữ như 'mía' (sugarcane), 'thân cây' (stem), và 'đường' (sugar).
Video minh hoạ sò mía
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sò mía
Câu hỏi thường gặp về "sò mía"
Sò mía tiếng Anh là gì?
Sò mía tiếng Anh là "turgid venus" (danh từ), nghĩa là: Một loại cây thân thảo, thường trồng để lấy mía làm đường, có thể gây sưng phù hoặc phồng lên.
"turgid venus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turgid venus" nghĩa tiếng Việt là "sò mía". Sò mía là cây mía, liên quan đến các thuật ngữ như 'mía' (sugarcane), 'thân cây' (stem), và 'đường' (sugar).
Phát âm "turgid venus" như thế nào?
"turgid venus" có phiên âm IPA /ˈtɜːdʒɪd ˈviːnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turgid venus"?
Cây sò mía thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới. — The turgid venus is often found in tropical regions.