Tiếng Việt
Sổ toẹt tiếng Anh là gì?
sổ toẹt tiếng Anh là dismiss /dɪsˈmɪs/. Loại bỏ hoặc từ chối một ý kiến, đề nghị hoặc người nào đó một cách dứt khoát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dismiss
Ví dụ câu với sổ toẹt / dismiss
- 1
Anh ấy đã sổ toẹt đề nghị của tôi trong cuộc họp.
He dismissed my proposal during the meeting.
- 2
Cô ấy sổ toẹt ý kiến của đồng nghiệp mà không suy nghĩ.
She dismissed her colleague's opinion without consideration.
Ghi chú dùng từ sổ toẹt
Sổ toẹt có nghĩa là loại bỏ hoặc từ chối một cách dứt khoát. Các từ liên quan: reject (từ chối), refuse (từ chối), ignore (phớt lờ).
Video minh hoạ sổ toẹt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ toẹt
Câu hỏi thường gặp về "sổ toẹt"
Sổ toẹt tiếng Anh là gì?
Sổ toẹt tiếng Anh là "dismiss" (động từ), nghĩa là: Loại bỏ hoặc từ chối một ý kiến, đề nghị hoặc người nào đó một cách dứt khoát.
"dismiss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dismiss" nghĩa tiếng Việt là "sổ toẹt". Sổ toẹt có nghĩa là loại bỏ hoặc từ chối một cách dứt khoát.
Phát âm "dismiss" như thế nào?
"dismiss" có phiên âm IPA /dɪsˈmɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dismiss"?
He dismissed my proposal during the meeting. — Anh ấy đã sổ toẹt đề nghị của tôi trong cuộc họp.