Tiếng Việt
So với tiếng Anh là gì?
so với tiếng Anh là compared to /kəmˈpɛrd tu/. Diễn đạt sự so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng hoặc ý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compared to
Ví dụ câu với so với / compared to
- 1
So với năm ngoái, doanh thu của công ty đã tăng đáng kể.
Compared to last year, the company's revenue has increased significantly.
- 2
Chi phí sinh hoạt ở thành phố lớn cao hơn so với nông thôn.
Living costs in big cities are higher compared to rural areas.
Ghi chú dùng từ so với
'So với' là cụm từ dùng để so sánh giữa các đối tượng. Các từ liên quan: 'similar to' (tương tự như), 'more than' (hơn), 'less than' (ít hơn).
Video minh hoạ so với
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với so với
- so với cùng kỳcompared to the same period
- so với năm trướccompared to last year
- so với trước đâycompared to before
- so với cùng kỳ năm ngoáicompared to the same period last year
- vớireach
- độ cao so với mặt biểnelevation above sea level
- so kècompete
- so lealternate
- So màuColor Matching
- so sánhcompare
- so sánh bằngcomparison of equality
- so sánh nhấtSuperlative
Câu hỏi thường gặp về "so với"
So với tiếng Anh là gì?
So với tiếng Anh là "compared to" (cụm từ), nghĩa là: Diễn đạt sự so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng hoặc ý tưởng.
"compared to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compared to" nghĩa tiếng Việt là "so với". 'So với' là cụm từ dùng để so sánh giữa các đối tượng.
Phát âm "compared to" như thế nào?
"compared to" có phiên âm IPA /kəmˈpɛrd tu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compared to"?
Compared to last year, the company's revenue has increased significantly. — So với năm ngoái, doanh thu của công ty đã tăng đáng kể.