Tiếng Việt
So le tiếng Anh là gì?
so le tiếng Anh là alternate /ˈɔltɜrnət/. thay phiên, luân phiên, xen kẽ nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alternate
Ví dụ câu với so le / alternate
- 1
Các cuộc họp diễn ra theo lịch trình xen kẽ.
The meetings are scheduled to be alternate every week.
- 2
Các màu sắc xen kẽ tạo nên vẻ đẹp sinh động.
The alternate colors create a lively appearance.
Ghi chú dùng từ so le
Từ này mô tả sự xen kẽ hoặc luân phiên. Các từ liên quan gồm 'rotation' (xoay vòng), 'interchange' (trao đổi), 'substitute' (thay thế).
Video minh hoạ so le
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với so le
Câu hỏi thường gặp về "so le"
So le tiếng Anh là gì?
So le tiếng Anh là "alternate" (tính từ), nghĩa là: thay phiên, luân phiên, xen kẽ nhau.
"alternate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alternate" nghĩa tiếng Việt là "so le". Từ này mô tả sự xen kẽ hoặc luân phiên.
Phát âm "alternate" như thế nào?
"alternate" có phiên âm IPA /ˈɔltɜrnət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alternate"?
The meetings are scheduled to be alternate every week. — Các cuộc họp diễn ra theo lịch trình xen kẽ.